thang máy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy đưa người lên xuống các tầng gác trong nhà nhiều tầng: Một thiết bị vận chuyển theo phương thẳng đứng, thường là một cabin di chuyển trong hộp kỹ thuật, dùng để chở người hoặc hàng hóa giữa các tầng của một tòa nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tòa nhà văn phòng này có bốn thang máy phục vụ cho cư dân.
- Anh ấy đang đợi thang máy ở tầng trệt.
- Vì thang máy đang bảo trì nên mọi người phải đi cầu thang bộ.
Các cách sử dụng nâng cao
"gọi thang máy": hành động nhấn nút để yêu cầu thang máy dừng ở tầng của mình.
- Bạn hãy gọi thang máy giúp tôi bằng cách nhấn nút mũi tên lên.
"cửa thang máy": chỉ phần cửa đóng mở của cabin thang máy hoặc cửa tại mỗi tầng.
- Xin hãy chú ý đứng tránh xa cửa thang máy khi đang đóng.
Biến thể và từ gần giống
Thang cuốn (danh từ): một loại thang dạng băng chuyền có các bậc tự động di chuyển lên hoặc xuống, dùng để vận chuyển người giữa các tầng có độ cao chênh lệch nhỏ.
- Khu trung tâm thương mại thường lắp đặt thang cuốn để khách di chuyển thuận tiện.
Thang bộ (danh từ): cầu thang thông thường, không phải là máy, dùng để đi bộ lên xuống giữa các tầng.
- Để rèn luyện sức khỏe, anh ấy thường đi thang bộ thay vì đi thang máy.
Từ đồng nghĩa
- Máy nâng: thuật ngữ kỹ thuật chung chỉ thiết bị nâng hạ. Tuy nhiên, "máy nâng" thường có phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các thiết bị công nghiệp, không chỉ dùng để chở người.
Các cụm từ liên quan
Buồng thang máy: chỉ không gian kỹ thuật (hộp kỹ thuật) chứa cabin và hệ thống vận hành của thang máy.
- Kích thước buồng thang máy đã được thiết kế từ khi xây dựng tòa nhà.
Hố thang máy: phần không gian sâu phía dưới tầng thấp nhất dành cho các thiết bị đối trọng và bộ phận giảm chấn của thang máy.
- Công nhân đang kiểm tra an toàn tại hố thang máy.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "thang máy")
- d. Máy đưa người lên xuống các tầng gác trong nhà nhiều tầng.